lòng đất

lòng đất

Các nhà khoa học nghiên cứu sự vận động trong lòng đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bên trong của Trái Đất, nằm dưới bề mặt: "lòng đất" chỉ không gian, vật chất nằm sâu bên dưới lớp đất mặt, bao gồm đá, khoáng sản, nước ngầm, các cấu trúc địa chất.
    • Khoảng không gian ngầm: "lòng đất" còn được dùng để nói về vùng không gian dưới mặt đất, nơi có thể chứa hang động, đường hầm, hoặc mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của lòng đất. (Các nhà khoa học tìm hiểu phần bên trong Trái Đất.)
    • Nước ngầm tồn tại sâu trong lòng đất. (Nước ngầm nằmtầng dưới bề mặt đất.)
    • Kho báu bị chôn vùi trong lòng đất hàng thế kỷ. (Kho báu nằm sâu dưới đất từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng đất" trong địa chất: chỉ tầng địa chất bên dưới, nơi khoáng sản hoặc nhiên liệu hóa thạch.
    • Việc khai thác dầu mỏ đòi hỏi khoan sâu vào lòng đất. (Khai thác dầu cần đào sâu xuống các tầng địa chất.)
  • "lòng đất" trong luật học: quyền sở hữu hoặc sử dụng phần đất dưới bề mặt (tương tự "tréfonds" trong tiếng Pháp).
    • Theo luật, chủ đất quyền đối với lòng đất bên dưới mảnh đất của mình. (Chủ sở hữu đất quyền kiểm soát phần đất ngầm.)
  • "lòng đất" trong văn học: biểu tượng cho sự bí ẩn, tĩnh lặng hoặc cõi chết.
    • Tiếng vọng từ lòng đất như lời thì thầm của quá khứ. (Âm thanh từ sâu trong đất gợi nhớ về điều xưa .)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng (danh từ): phần bên trong, khoảng không gian rỗng.

    • Lòng sông (phần nước chảy bên trong lòng sông), lòng chảo (vùng trũng giữa).
  • Đất (danh từ): lớp vật chất mềm trên bề mặt Trái Đất, nơi cây cối mọc.

    • Đất đai màu mỡ (đất tốt cho canh tác).
  • Lòng đất (không biến thể chính thức; từ ghép cố định).

Từ đồng nghĩa
  • Lòng đất thường không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng:
    • Đất sâu: phần đấtđộ sâu lớn.
      • Họ đào xuống đất sâu để tìm nước. (Họ đào sâu để tìm nước ngầm.)
    • Tầng địa chất: lớp đất đá cấu trúc riêng.
      • Tầng địa chất chứa than đá nằm trong lòng đất. (Lớp địa chất than nằm sâu dưới đất.)
    • Nội địa cầu: phần bên trong Trái Đất (thuật ngữ khoa học).
      • Nội địa cầu nhiệt độ rất cao. (Phần trong Trái Đất rất nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chôn vùi trong lòng đất: bị che giấu hoặc mất đi vĩnh viễn dưới mặt đất.
    • mật đó đã chôn vùi trong lòng đất cùng với người xưa. ( mật bị lãng quên dưới đất.)
  • Lòng đất rộng mở: sẵn sàng tiếp nhận hoặc chứa đựng.
    • Lòng đất rộng mở đón nhận hạt giống. (Đất sẵn sàng cho cây cối phát triển.)

Từ chứa "lòng đất"